悲良弓 bi lương cung Hán Việt: bi lương cung Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 良 (lương) + 弓 (cung)Hán Việtbi lương cungCấu tạo悲 + 良 + 弓 · bi + lương + cung nghĩa thành phần: bi + lương + cung