悲觀主義

bēi guān zhǔ yì bi quan chủ nghĩa

Hán Việt: bi quan chủ nghĩa · Pinyin: bēi guān zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa bi quan, tính bi quan, tính yếm thế

Cấu tạo: (bi) + (quan) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa bi quan, tính bi quan, tính yếm thế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以為世間有苦無樂,有惡無善,苦惡大於喜樂的主義。主張一切事物的本質是惡,死亡才能獲得解脫,否定了人生的價值。與樂觀主義相對而言。叔本華(Schopenhauer)是此一主義的典型代表人物。

Eng

  • Cihui 悲觀主義 ēiguānzhǔyì n. pessimism