悲觀失望 bēi guān shī wàng · bi quan thất vọng Hán Việt: bi quan thất vọng · Pinyin: bēi guān shī wàng Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 觀 (quan) + 失 (thất) + 望 (vọng)Pinyinbēi guān shī wàngHán Việtbi quan thất vọngCấu tạo悲 + 觀 + 失 + 望 · bi + quan + thất + vọng nghĩa thành phần: bi + quan + thất + vọng Nghĩa EngCihui 悲觀失望 ēiguān shīwàng v.p. be disheartened