悲觀主義

bēi guān zhǔ yì bi quan chủ nghĩa

Hán Việt: bi quan chủ nghĩa · Pinyin: bēi guān zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa bi quan, tính bi quan, tính yếm thế

Cấu tạo: (bi) + (quan) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa bi quan, tính bi quan, tính yếm thế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对世事所怀消极看法的处世观。

Eng

  • Cihui 悲觀主義 ēiguānzhǔyì n. pessimism