悲观失望

bēi guān shī wàngbi quan thất vọng

Hán Việt: bi quan thất vọng · Pinyin: bēi guān shī wàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

悲观:原为佛家语,五观之一。指消极失望。

Cấu tạo: 悲 (bi) + 觀 (quan) + 失 (thất) + 望 (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nản lòng
  • Biên soạn v.p. be disheartened

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲观:原为佛家语,五观之一。指消极失望。

Eng

  • Cihui 悲觀失望 ēiguān shīwàng v.p. be disheartened
  • Tần suất từ v.p. be disheartened

Từ liên quan

Gần nghĩa

悲观主义 · 悲观厌世 · 悲观论者 · 失望地 · 失望的 · 悲观主义者 · 悲观地 · 悲观的