悲觀失望
bi quan thất vọng
Hán Việt: bi quan thất vọng · Pinyin: bēi guān shī wàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲观:原为佛家语,五观之一。指消极失望。
Eng
- Cihui 悲觀失望 ēiguān shīwàng v.p. be disheartened
Hán Việt: bi quan thất vọng · Pinyin: bēi guān shī wàng