悲觀情緒 bi quan tình tự Hán Việt: bi quan tình tự Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 觀 (quan) + 情 (tình) + 緒 (tự)Hán Việtbi quan tình tựCấu tạo悲 + 觀 + 情 + 緒 · bi + quan + tình + tự nghĩa thành phần: bi + quan + tình + tự Nghĩa EngCihui 悲觀情緒 ēiguān qíngxù n. pessimistic feelings