悲观情绪 bi quan tình tự Hán Việt: bi quan tình tự Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 觀 (quan) + 情 (tình) + 緒 (tự)Hán Việtbi quan tình tựTừ loạidanhCấu tạo悲 + 觀 + 情 + 緒 · bi + quan + tình + tự nghĩa thành phần: bi + quan + tình + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm xúc bi quanBiên soạn pessimistic feelingsEngCihui 悲觀情緒 ēiguān qíngxù n. pessimistic feelings Từ liên quan Gần nghĩa悲观主义 · 悲观厌世 · 悲观论者 · 情緒高漲 · 情绪价值 · 情绪商数 · 情绪智商 · 情绪激动