悲谢傅 bi tạ phó Hán Việt: bi tạ phó Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 谢 (tạ) + 傅 (phó)Hán Việtbi tạ phóCấu tạo悲 + 谢 + 傅 · bi + tạ + phó nghĩa thành phần: bi + tạ + phó