悲路岐 bi lộ kì Hán Việt: bi lộ kì Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 路 (lộ) + 岐 (kì)Hán Việtbi lộ kìCấu tạo悲 + 路 + 岐 · bi + lộ + kì nghĩa thành phần: bi + lộ + kì