悲邻笛 bi lân địch Hán Việt: bi lân địch Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 邻 (lân) + 笛 (địch)Hán Việtbi lân địchCấu tạo悲 + 邻 + 笛 · bi + lân + địch nghĩa thành phần: bi + lân + địch