怅人琴 trướng nhân cầm Hán Việt: trướng nhân cầm Tổng quan Cấu tạo: 怅 (trướng) + 人 (nhân) + 琴 (cầm)Hán Việttrướng nhân cầmCấu tạo怅 + 人 + 琴 · trướng + nhân + cầm nghĩa thành phần: trướng + nhân + cầm