悵然嗟嘆 trướng nhiên ta thán Hán Việt: trướng nhiên ta thán Tổng quan Cấu tạo: 悵 (trướng) + 然 (nhiên) + 嗟 (ta) + 嘆 (thán)Hán Việttrướng nhiên ta thánCấu tạo悵 + 然 + 嗟 + 嘆 · trướng + nhiên + ta + thán nghĩa thành phần: trướng + nhiên + ta + thán Nghĩa EngCihui 悵然嗟嘆 hàngránjiētàn f.e. sigh and be sorrowful for a while