悵然而歸 trướng nhiên nhi quy Hán Việt: trướng nhiên nhi quy Tổng quan Cấu tạo: 悵 (trướng) + 然 (nhiên) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Hán Việttrướng nhiên nhi quyCấu tạo悵 + 然 + 而 + 歸 · trướng + nhiên + nhi + quy nghĩa thành phần: trướng + nhiên + nhi + quy Nghĩa EngCihui 悵然而歸 hàngrán'érguī f.e. return sorrowfully home