悶不住 muộn bất trụ Hán Việt: muộn bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việtmuộn bất trụCấu tạo悶 + 不 + 住 · muộn + bất + trụ nghĩa thành phần: muộn + bất + trụ Nghĩa EngCihui 悶不住 ènbuzhù r.v. can't stand boredom