悶打孩 mèn dǎ hái · muộn đả hài Hán Việt: muộn đả hài · Pinyin: mèn dǎ hái Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 打 (đả) + 孩 (hài)Pinyinmèn dǎ háiHán Việtmuộn đả hàiCấu tạo悶 + 打 + 孩 · muộn + đả + hài nghĩa thành phần: muộn + đả + hài