悶打頦 mèn dǎ kē · muộn đả hài Hán Việt: muộn đả hài · Pinyin: mèn dǎ kē Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 打 (đả) + 頦 (hài)Pinyinmèn dǎ kēHán Việtmuộn đả hàiCấu tạo悶 + 打 + 頦 · muộn + đả + hài nghĩa thành phần: muộn + đả + hài