悶扣兒 muộn khấu nhi Hán Việt: muộn khấu nhi Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 扣 (khấu) + 兒 (nhi)Hán Việtmuộn khấu nhiCấu tạo悶 + 扣 + 兒 · muộn + khấu + nhi nghĩa thành phần: muộn + khấu + nhi Nghĩa EngCihui 悶扣兒 ènkòur n. snap (e.g., the fingers)