悶答孩 mèn dá hái · muộn đáp hài Hán Việt: muộn đáp hài · Pinyin: mèn dá hái Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 答 (đáp) + 孩 (hài)Pinyinmèn dá háiHán Việtmuộn đáp hàiCấu tạo悶 + 答 + 孩 · muộn + đáp + hài nghĩa thành phần: muộn + đáp + hài