闷绝位 muộn tuyệt vị Hán Việt: muộn tuyệt vị Tổng quan muộn tuyệt vị (術語)命終時苦悶絕倒氣息之時也。☸ Cấu tạo: 闷 (muộn) + 绝 (tuyệt) + 位 (vị)Hán Việtmuộn tuyệt vịCấu tạo闷 + 绝 + 位 · muộn + tuyệt + vị nghĩa thành phần: muộn + tuyệt + vị Nghĩa ViệtCihui muộn tuyệt vị (術語)命終時苦悶絕倒氣息之時也。☸