悶罐子

muộn quán tử

Hán Việt: muộn quán tử

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (quán) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悶罐子 ènguànzi <coll.> n. 1. sealed pot 2. a puzzle 3. a person of few words; a clam