悶腔兒 muộn khang nhi Hán Việt: muộn khang nhi Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 腔 (khang) + 兒 (nhi)Hán Việtmuộn khang nhiCấu tạo悶 + 腔 + 兒 · muộn + khang + nhi nghĩa thành phần: muộn + khang + nhi Nghĩa EngCihui 悶腔兒 ēnqiāngr n. taciturn person