悸動的
quý động đích
Hán Việt: quý động đích
Tổng quan
đập (tim...), (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui đập (tim...), (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí)
Hán Việt: quý động đích
đập (tim...), (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí)