悻悻而去

hãnh hãnh nhi khứ

Hán Việt: hãnh hãnh nhi khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (hãnh) + (hãnh) + (nhi) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悻悻而去 ìngxìng'érqù f.e. leave in a huff