悽風冷雨 qī fēng lěng yǔ · thê phong lãnh vũ Hán Việt: thê phong lãnh vũ · Pinyin: qī fēng lěng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 風 (phong) + 冷 (lãnh) + 雨 (vũ)Pinyinqī fēng lěng yǔHán Việtthê phong lãnh vũCấu tạo悽 + 風 + 冷 + 雨 · thê + phong + lãnh + vũ nghĩa thành phần: thê + phong + lãnh + vũ