情人兒 tình nhân nhi Hán Việt: tình nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việttình nhân nhiCấu tạo情 + 人 + 兒 · tình + nhân + nhi nghĩa thành phần: tình + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 情人兒 íngrénr ►See qíngrén