情人果

qíng rén guǒtình nhân quả

Hán Việt: tình nhân quả · Pinyin: qíng rén guǒ

Tổng quan

(Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種由生芒果醃製而成的蜜餞。冷凍以後,冰涼中帶酸甜,與戀愛的滋味相彷彿,故稱為「情人果」。也稱為「芒果青」。

Cấu tạo: 情 (tình) + 人 (nhân) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoài ngâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種由生芒果醃製而成的蜜餞。冷凍以後,冰涼中帶酸甜,與戀愛的滋味相彷彿,故稱為「情人果」。也稱為「芒果青」。

Eng

  • Cihui (Tw) pickled mangoes (burong mangga)

Từ liên quan

Gần nghĩa

情人的 · 情人节 · 人果 · 情人 · 情人儿 · 情人节快乐