情人的

tình nhân đích

Hán Việt: tình nhân đích

Tổng quan

yêu đương, biểu lộ tình yêu, (thuộc) ái tình, (thuộc) tình dục

Cấu tạo: 情 (tình) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về tình yêu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amatory

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的胃 · 人的脚 · 情人果 · 情人节 · 人的皮肤 · 情人 · 情人儿 · 人的