情人節
tình nhân tiết
Hán Việt: tình nhân tiết · Pinyin: qíng rén jié
Tổng quan
Ngày Lễ Tình nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui Ngày Lễ Tình nhân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.每年農曆的七月七日。參見「七夕」條。 2.羅馬基督教殉教者華倫泰,於西元二六九年二月十四日受害而死,因其亦為情人的護衛者,後遂定此日為西洋的情人節。也稱為「華倫泰節」、「聖瓦倫丁節」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 西欧、北美、日本等国的节日。在每年2月14日。这一天,情人们互相赠送表示钟情的贺信、贺卡和送花或送巧克力等礼物。
Eng
- CC-CEDICT Valentine's Day
- Cihui Valentine's Day