情況下 qíng kuàng xià · tình huống hạ Hán Việt: tình huống hạ · Pinyin: qíng kuàng xià Tổng quan dưới tình huống Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 下 (hạ)Pinyinqíng kuàng xiàHán Việttình huống hạCấu tạo情 + 況 + 下 · tình + huống + hạ nghĩa thành phần: tình + huống + hạ Nghĩa ViệtCihui dưới tình huống