情報學家 qíng bào xué jiā · tình báo học gia Hán Việt: tình báo học gia · Pinyin: qíng bào xué jiā Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 報 (báo) + 學 (học) + 家 (gia)Pinyinqíng bào xué jiāHán Việttình báo học giaCấu tạo情 + 報 + 學 + 家 · tình + báo + học + gia nghĩa thành phần: tình + báo + học + gia