情報局
tình báo cục
Hán Việt: tình báo cục · Pinyin: qíng bào jú
Tổng quan
cơ quan tình báo: cục tình báo
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ quan tình báo; cục tình báo。從事搜集、分析、分析情報及反諜報,甚至進行破壞、恐怖等活動的組織。 中央情報局。 CIA; cục tình báo trung ương Mỹ.
- Cihui cơ quan tình báo: cục tình báo
Eng
- Cihui 情報局 íngbàojú p.w. intelligence agency
ja
- JMdict intelligence agency|intelligence bureau|Cabinet Intelligence Bureau (1940-1945)