情報網
tình báo võng
Hán Việt: tình báo võng · Pinyin: qíng bào wǎng
Tổng quan
mạng lưới tình báo
Nghĩa
Việt
- Cihui mạng lưới tình báo
Eng
- Cihui 情報網 íngbàowǎng n. intelligence network
ja
- JMdict intelligence network|information network