情盡橋

qíng jǐn qiáo tình tận kiều

Hán Việt: tình tận kiều · Pinyin: qíng jǐn qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tận) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代阳安桥名。因送别止此,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代阳安桥名。因送别止此,故名。