情志病 tình chí bệnh Hán Việt: tình chí bệnh Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 志 (chí) + 病 (bệnh)Hán Việttình chí bệnhCấu tạo情 + 志 + 病 · tình + chí + bệnh nghĩa thành phần: tình + chí + bệnh Nghĩa EngCihui 情志病 íngzhìbìng n. <Ch. med.> emotional illness