情感增盛的

tình cảm tăng thịnh đích

Hán Việt: tình cảm tăng thịnh đích

Tổng quan

Cấu tạo: 情 (tình) + 感 (cảm) + 增 (tăng) + 盛 (thịnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí sắc tăng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hyperthymic

Eng

  • Cihui hyperthymic

Từ liên quan

Gần nghĩa

情感丰富地 · 情感不定 · 情感交通 · 情感分析 · 情感依附的 · 情感减弱的 · 情感减退的 · 情感心理的