情感减弱的

tình cảm giảm nhược đích

Hán Việt: tình cảm giảm nhược đích

Tổng quan

Cấu tạo: 情 (tình) + 感 (cảm) + 減 (giảm) + 弱 (nhược) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm cảm xúc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hypoaffective

Eng

  • Cihui hypoaffective

Từ liên quan

Gần nghĩa

情感丰富地 · 情感不定 · 情感交通 · 情感分析 · 情感依附的 · 情感减退的 · 情感增盛的 · 情感心理的