情感分析

qíng gǎn fēn xī tình cảm phân tích

Hán Việt: tình cảm phân tích · Pinyin: qíng gǎn fēn xī

Tổng quan

phân tích cảm xúc

Cấu tạo: (tình) + (cảm) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích cảm xúc

Eng

  • CC-CEDICT sentiment analysis
  • Cihui sentiment analysis