情感分析

qíng gǎn fēn xītình cảm phân tích

Hán Việt: tình cảm phân tích · Pinyin: qíng gǎn fēn xī

Tổng quan

phân tích cảm xúc

Cấu tạo: 情 (tình) + 感 (cảm) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích cảm xúc
  • Tần suất từ phân tích cảm xúc

Eng

  • Cihui sentiment analysis
  • Tần suất từ sentiment analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 情感不定 · 情感交通 · 分析员