情感交通

tình cảm giao thông

Hán Việt: tình cảm giao thông

Tổng quan

đàn tăng rung, sự rung cảm sự rung động; sự làm rung động, (vật lý) sự lúc lắc, sự chấn động, sự chấn động

Cấu tạo: 情 (tình) + 感 (cảm) + 交 (giao) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm xúc chung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vibes

Từ liên quan

Gần nghĩa

交通堵塞 · 交通大学 · 交通安全 · 交通工具 · 交通意外 · 交通拥挤 · 交通枢纽 · 交通标志