情感交通

tình cảm giao thông

Hán Việt: tình cảm giao thông

Tổng quan

đàn tăng rung, sự rung cảm sự rung động; sự làm rung động, (vật lý) sự lúc lắc, sự chấn động, sự chấn động

Cấu tạo: (tình) + (cảm) + (giao) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn tăng rung, sự rung cảm sự rung động; sự làm rung động, (vật lý) sự lúc lắc, sự chấn động, sự chấn động