情报网

qíng bào wǎngtình báo võng

Hán Việt: tình báo võng · Pinyin: qíng bào wǎng

Tổng quan

mạng lưới tình báo

Cấu tạo: 情 (tình) + 報 (báo) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng lưới tình báo
  • VietPhrases mạng lưới tình báo
  • Tần suất từ mạng lưới tình báo
  • Biên soạn intelligence network

Eng

  • JMdict intelligence network
  • JMdict information network
  • Cihui 情報網 íngbàowǎng n. intelligence network
  • Tần suất từ n. intelligence network

Đức

  • Handedict Informationsnetz

ja

  • JMdict 情報網(じょうほうもう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

情報局 · 情报员 · 情报处 · 情报局 · 情报的 · 情报 · 情报机构 · 情报学