情景教學

tình cảnh giáo học

Hán Việt: tình cảnh giáo học

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (cảnh) + (giáo) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情景教學 íngjǐng jiàoxué n. <lg.> situational language learning