情景法

tình cảnh pháp

Hán Việt: tình cảnh pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (cảnh) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情景法 íngjǐngfǎ n. <lg.> situational method