情根愛胎 qíng gēn ài tāi · tình căn ái thai Hán Việt: tình căn ái thai · Pinyin: qíng gēn ài tāi Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 根 (căn) + 愛 (ái) + 胎 (thai)Pinyinqíng gēn ài tāiHán Việttình căn ái thaiCấu tạo情 + 根 + 愛 + 胎 · tình + căn + ái + thai nghĩa thành phần: tình + căn + ái + thai