情況兒 tình huống nhi Hán Việt: tình huống nhi Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 兒 (nhi)Hán Việttình huống nhiCấu tạo情 + 況 + 兒 · tình + huống + nhi nghĩa thành phần: tình + huống + nhi Nghĩa EngCihui 情況兒 íngkuàngr ►See qíngkuàng