情盡橋 qíng jǐn qiáo · tình tận kiều Hán Việt: tình tận kiều · Pinyin: qíng jǐn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 盡 (tận) + 橋 (kiều)Pinyinqíng jǐn qiáoHán Việttình tận kiềuCấu tạo情 + 盡 + 橋 · tình + tận + kiều nghĩa thành phần: tình + tận + kiều