情節緊湊

tình tiết khẩn thấu

Hán Việt: tình tiết khẩn thấu

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tiết) + (khẩn) + (thấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 情節緊湊 íngjié jǐncòu v.p. tight-knit plot