情緒化

qíng xù huà tình tự hóa

Hán Việt: tình tự hóa · Pinyin: qíng xù huà

Tổng quan

dễ xúc động | đa cảm

Cấu tạo: (tình) + (tự) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ xúc động | đa cảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受感情支配而不够理智:冷静点儿,做事不要~!

Eng

  • CC-CEDICT emotional|sentimental
  • Cihui emotional; sentimental