情緒好 tình tự hảo Hán Việt: tình tự hảo Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 好 (hảo)Hán Việttình tự hảoCấu tạo情 + 緒 + 好 · tình + tự + hảo nghĩa thành phần: tình + tự + hảo Nghĩa EngCihui in fine feather