情緒極佳 tình tự cực giai Hán Việt: tình tự cực giai Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 極 (cực) + 佳 (giai)Hán Việttình tự cực giaiCấu tạo情 + 緒 + 極 + 佳 · tình + tự + cực + giai nghĩa thành phần: tình + tự + cực + giai Nghĩa EngCihui in royal spirit