情色文學 qíng sè wén xué · tình sắc văn học Hán Việt: tình sắc văn học · Pinyin: qíng sè wén xué Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 色 (sắc) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinqíng sè wén xuéHán Việttình sắc văn họcCấu tạo情 + 色 + 文 + 學 · tình + sắc + văn + học nghĩa thành phần: tình + sắc + văn + học