情话喁喁

tình thoại ngung ngung

Hán Việt: tình thoại ngung ngung

Tổng quan

Cấu tạo: 情 (tình) + 話 (thoại) + 喁 (ngung) + 喁 (ngung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì thầm yêu đương
  • Biên soạn endless whispers of love

Eng

  • Cihui 情話喁喁 ínghuàyóngyóng f.e. endless whispers of love

Từ liên quan

Gần nghĩa

喁喁私语 · 喁喁哝哝 · 喁喁噥噥 · 喁喁待哺 · 喁喁情话 · 喁喁望治 · 情话绵绵