情話喁喁 tình thoại ngung ngung Hán Việt: tình thoại ngung ngung Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 話 (thoại) + 喁 (ngung) + 喁 (ngung)Hán Việttình thoại ngung ngungCấu tạo情 + 話 + 喁 + 喁 · tình + thoại + ngung + ngung nghĩa thành phần: tình + thoại + ngung + ngung Nghĩa EngCihui 情話喁喁 ínghuàyóngyóng f.e. endless whispers of love