情願地 tình nguyện địa Hán Việt: tình nguyện địa Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 願 (nguyện) + 地 (địa)Hán Việttình nguyện địaCấu tạo情 + 願 + 地 · tình + nguyện + địa nghĩa thành phần: tình + nguyện + địa Nghĩa EngCihui ungrudgingly